La búsqueda del término nhiệt độ ha obtenido 3 resultados
Ir a
VI Vietnamita ES Español
nhiệt độ temperatura {f}
nhiệt độ [a measure of cold or heat] temperatura {f} [a measure of cold or heat]
Nhiệt độ Temperatura

VI ES Traducciones de độ

độ grado {m}
độ [in geometry: unit of angle] grado {m} [in geometry: unit of angle]
độ [unit of temperature] grado {m} [unit of temperature]
Độ (định hướng) Grado
Độ (định hướng) Grado sexagesimal