La búsqueda del término thất nghiệp ha obtenido 6 resultados
VI Vietnamita ES Español
thất nghiệp desempleo {m}
thất nghiệp paro {m}
thất nghiệp [having no job] desempleado [having no job]
thất nghiệp [having no job] cesante [having no job]
thất nghiệp [having no job] parado [having no job]
VI Vietnamita ES Español
Thất nghiệp Desempleo

VI ES Traducciones de nghiệp