La búsqueda del término thần giao cách cảm ha obtenido 3 resultados
Ir a
VI Vietnamita ES Español
thần giao cách cảm telepatía {f}
thần giao cách cảm [communication by psychic means] telepatía {f} [communication by psychic means]
Thần giao cách cảm Telepatía

VI ES Traducciones de cảm

cảm resfriado {m}
cảm constipación
cảm gripe {f}
cảm gripa
cảm [illness] resfriado {m} [illness]
cảm [illness] constipación [illness]
cảm [illness] gripe {f} [illness]
cảm [illness] gripa [illness]