La búsqueda del término đỉnh ha obtenido 4 resultados
Ir a
VI Vietnamita ES Español
đỉnh [peak, top of mountain] (n v) cima {f} [peak, top of mountain]
đỉnh [peak, top of mountain] (n v) pico {m} [peak, top of mountain]
đỉnh [peak, top of mountain] (n v) cumbre {f} [peak, top of mountain]
đỉnh [of the head] (n v) coronilla [of the head]