La búsqueda del término người theo đạo Cơ đốc ha obtenido 4 resultados
Ir a
VI Vietnamita ES Español
người theo đạo Cơ đốc cristiano {m}
người theo đạo Cơ đốc cristiana {f}
người theo đạo Cơ đốc [member of the Christian religion] cristiano {m} [member of the Christian religion]
người theo đạo Cơ đốc [member of the Christian religion] cristiana {f} [member of the Christian religion]

VI ES Traducciones de người

người ('for people') gente {f}
người ('for people') hombre (m] larguirucho [c)
người ('for people') ser humano {m}
người ('for people') persona (f] desabrida [c)
người ('for people') un
người ('for people') una
người [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') eslavo {m} [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language]
người [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language] ('for people') eslava {f} [a member of a group of peoples in Eastern Europe speaking a Slavic language]
người [someone who interferes with others] ('for people') metiche {m} [someone who interferes with others]
người [someone who interferes with others] ('for people') metomentodo [someone who interferes with others]

VI ES Traducciones de theo

theo [based on statement] según [based on statement]
theo [based on statement] acorde a [based on statement]
theo [indicates a rule followed] por [indicates a rule followed]

VI ES Traducciones de

[straight tapering rod used to impel the balls in games such as billiards, snooker, and pool] (n v) taco {m} [straight tapering rod used to impel the balls in games such as billiards, snooker, and pool]