La búsqueda del término trạng từ ha obtenido 3 resultados
Ir a
VI Vietnamita ES Español
trạng từ adverbo
trạng từ adverbio {m}
trạng từ [lexical category] adverbio {m} [lexical category]

VI ES Traducciones de từ

từ palabra {f}
từ vocablo {m}
từ de
từ [from (time)] desde [from (time)]
từ [with the source or provenance of or at] de [with the source or provenance of or at]